R7

Giá chỉ từ:

300.000 đ/lần (đã bao gồm VAT)

Giá chỉ từ: 300.000 đ/lần (đã bao gồm VAT)

R7 /600MB/300.000đ

30 NGÀY SỬ DỤNG

CHỈ TỪ

300.000 Đ/LẦN

(ĐÃ BAO GỒM VAT)

  • Giới thiệu: Gói cước R7 thực sự là giải pháp hoàn hảo cho Quý khách khi cần truy cập Internet ở nước ngoài với chi phí SIÊU TIẾT KIỆM.
  • Tiện ích: Dễ dàng kiểm soát chi phí kết nối Internet khi ở nước ngoài trên chính thuê bao của mình.
  • Đăng ký: Đăng ký bằng cách soạn tin DK R7 gửi 9123 hoặc *091*82#OK
  • Giá cước: 300.000 đồng/600MB
  • Nội dung chi tiết: ( chi tiết tại http://vinaphone.com.vn/roaming/rx)
  • Điều kiện sử dụng:

+ Đã đăng ký sử dụng dịch vụ Chuyển vùng quốc tế.

+ Nếu chưa đăng ký soạn tin DK CVQT gửi 9123.

+ Áp dụng cho thuê bao trả trước/trả sau thỏa mãn điều kiện của gói cước

  • Phạm vi áp dụng:

    STT

    Quốc gia

    Mạng

    Tên mạng hiển thị 
    trên thiết bị di đông

    TT

    TS

    1

    Albania (An-ba-ni)

    Vodafone Albania

    Voda AL

    x

    x

    2

    Australia (Úc)

    Telstra

    Telstra

    x

    x

    3

    Australia (Úc)

    Optus

    Optus/ Optus AU

    x

    x

    4

    Austria (Áo)

    T-Mobile EU

    T-Mobile A/Magenta-T-

    x

    x

    5

    Belarus (Bê-la-rút)

    MTS

    BY 02,MTS BY

    x

    x

    6

    Belgium (Bỉ)

    Belgacom

    PROXIMUS

    x

    x

    7

    Belgium (Bỉ)

    Mobistar

    Orange B

    x

    8

    Brazil (Bra-zil)

    Telefonica  Brazil (Vivo Brazil)

    VIVO BR

    x

    9

    Bulgaria (Bun-ga-ri)

    Telenor

    Telenor BG

    x

    10

    Cambodia (Cam-pu-chia)

    Cellcard

    Cellcard

    x

    x

    11

    Cambodia (Cam-pu-chia)

    Smart

    Smart

    x

    x

    12

    Cambodia (Cam-pu-chia)

    Metfone

    Metfone

    x

    x

    13

    Canada (Ca-na-đa)

    Rogers

    Rogers

    x

    x

    14

    Canada (Ca-na-đa)

    Bell

    Bell/ FastRoam

    x

    x

    15

    Canada (Ca-na-đa)

    Telus

    TELUS

    x

    x

    16

    Canada (Ca-na-đa)

    SaskTel

    SaskTel

    x

    17

    China (Trung Quốc)

    China Mobile

    China Mobile

    x

    18

    China (Trung Quốc)

    China Unicom

    China Unicom/ UNICOM/ CHN CUGSM

    x

    x

    19

    Croatia (C'roát-chi-a)

    T-Mobile EU  Croatia (Croatian Telecom)

    HT HR/ T-Mobile/21901

    x

    20

    Croatia (C'roát-chi-a)

    Tele 2

    HR TELE2/ HR 21902

    x

    21

    Czech (Cộng hòa Séc)

    T-Mobile EU  Czech

    T-Mobile CZ/TMO CZ

    x

    22

    Czech (Cộng hòa Séc)

    Vodafone Czech

    Vodafone CZ

    x

    x

    23

    Denmark (Đan Mạch)

    Telia

    Telia

    x

    24

    Denmark (Đan Mạch)

    Telenor

    Telenor DK

    x

    25

    Denmark (Đan Mạch)

    TDC Denmark

    TDC Mobil

    x

    x

    26

    Estonia (E-xtô-ni-a)

    Elisa

    elisa EE; RLE

    x

    27

    Finland (Phần Lan)

    Elisa

    FI elisa;

    x

    x

    28

    Finland (Phần Lan)

    Telia

    Telia FI

    x

    29

    France (Pháp)

    Bouygues

    Bouygues

    x

    30

    France (Pháp)

    SFR

    F SFR/ SFR

    x

    x

    31

    France (Pháp)

    Orange

    Orange

    x

    x

    32

    Germany (Đức)

    T-Mobile EU  Germany

    D1/T-D1/D1-Telekom/T-Mobile D/telekom.de

    x

    33

    Germany (Đức)

    Vodafone Germany

    Vodafone.de

    x

    x

    34

    Ghana (Gha-na)

    Vodafone Ghana

    GH Vodafone

    x

    x

    35

    Greece (Hi Lạp)

    Vodafone Greece

    vodafone GR

    x

    x

    36

    Greece (Hi Lạp)

    T-Mobile EU  Greece( cosmote)

    COSMOTE

    x

    37

    Hong Kong (Hồng kông)

    Hutchison Hong Kong

    Hutchison Hong Kong (3)

    x

    x

    38

    Hong Kong (Hồng kông)

    China Mobile Hong Kong

    China Mobile HK

    x

    39

    Hungary (Hung-ga-ri)

    Vodafone Hungary

    vodafone HU

    x

    x

    40

    India (Ấn Độ)

    Bharti

    Airtel

    x

    41

    Indonesia (In-đô-nê-xi-a)

    Indosat

    INDOSAT

    x

    x

    42

    Indonesia (In-đô-nê-xi-a)

    XL

    XL

    x

    x

    43

    Ireland (Ai-len)

    Vodafone Ireland

    vodafone IE

    x

    x

    44

    Isarael (I-xra-en)

    Pelephone

    Pelephone/ IL Pelephone

    x

    45

    Isarael (I-xra-en)

    Partner

    Partner

    x

    46

    Isarael (I-xra-en)

    Hot Mobile

    HOT mobile

    x

    47

    Italy (Ý)

    Vodafone Italy

    VODAFONE IT

    x

    x

    48

    Japan (Nhật Bản)

    Softbank

    SoftBank/Vodafone JP/J-phone/44020

    x

    49

    Japan (Nhật Bản)

    NTT Docomo

    DOCOMO/ NTT DOCOMO

    x

    x

    50

    Korea (Hàn Quốc)

    KT

    KT (Olleh)

    x

    x

    51

    Korea (Hàn Quốc)

    Sk Telecom

    SK Telecom

    x

    x

    52

    Kuwait (Cô-oét)

    Ooredoo

    Ooredoo

    x

    53

    Laos (Lào)

    Unitel

    UNITEL

    x

    x

    54

    Laos (Lào)

    Laos Telecommunication

    LAO GSM, Lao Telecom

    x

    x

    55

    Luxembourg (Lúc-xăm-bua)

    EPT  Luxembourg

    L P&T, POST

    x

    x

    56

    Macau (Ma-cao)

    Hutchison Macau

    3 Macau

    x

    x

    57

    Macau (Ma-cao)

    CTM Macau

    CTM

    x

    58

    Malaysia (Ma-lai-xi-a)

    Celcom

    Celcom

    x

    x

    59

    Malaysia (Ma-lai-xi-a)

    Digi

    Digi

    x

    x

    60

    Malta (Man-ta)

    Vodafone Malta

    vodafone MT

    x

    x

    61

    Mongolia (Mông Cổ)

    Unitel

    MONGOLIA UNITEL LLC

    x

    62

    Montenegro (Môn-tê-nê-grô)

    Telenor

    Telenor

    x

    63

    Myanmar (Mi-an-ma)

    MPT

    MPT

    x

    x

    64

    Myanmar (Mi-an-ma)

    Ooredoo

    Ooredoo

    x

    x

    65

    Myanmar (Mi-an-ma)

    Mytel

    MYTEL

    x

    x

    66

    Netherland (Hà Lan)

    Vodafone Netherland

    Vodafone NL

    x

    x

    67

    Netherland (Hà Lan)

    T-Mobile EU  Netherland

    Ben NL, T-Mobile NL

    x

    68

    New Zealand (Niu Di-lân)

    Vodafone New Zealand

    vodafone NZ

    x

    x

    69

    New Zealand (Niu Di-lân)

    Two degree

    2degrees

    x

    x

    70

    Norway (Na Uy)

    Telenor  Norway

    Telenor

    x

    x

    71

    Norway (Na Uy)

    Telia

    Telia

    x

    72

    Philippines (Phi-lip-pin)

    Smart

    Smart/Sun

    x

    x

    73

    Poland (Ba Lan)

    P4

    P4/ PL-06/ Play

    x

    74

    Poland (Ba Lan)

    Polkomtel

    Plus

    x

    75

    Portugal (Bồ Đào Nha)

    Vodafone Portugal

    VODAFONE P

    x

    x

    76

    Portugal (Bồ Đào Nha)

    Meo

    P MEO

    x

    77

    Quatar (Ca-ta)

    Vodafone Quatar

    Vodafone Qatar

    x

    78

    Quatar (Ca-ta)

    Ooredoo

    Ooredoo
    Qtel
    427 01

    x

    x

    79

    Romania (Ru-ma-ni)

    T-Mobile EU  Romania

    TELEKOM.RO

    x

    x

    80

    Romania (Ru-ma-ni)

    Vodafone Romania

    Vodafone RO

    x

    x

    81

    Russia (Nga)

    Vimpelcom

    Beeline; RUS-99

    x

    x

    82

    Russia (Nga)

    MTS

    MTS RUS

    x

    x

    83

    Russia (Nga)

    Megafone

    MegaFon/NWGSM

    x

    x

    84

    Singapore (Sing-ga-po)

    Singtel

    Singtel

    x

    85

    Singapore (Sing-ga-po)

    StarHub

    StarHub

    x

    x

    86

    Slovakia (Xlô-va-ki-a)

    T-Mobile EU  Slovakia( SloVak Telekom )

    Telekom/T-Mobile SK

    x

    87

    Slovakia (Xlô-va-ki-a)

    Telefonica Slovakia

    O2 - SK

    x

    x

    88

    South Africa (Nam Phi)

    Vodafone South Africa

    VodaCom-SA

    x

    x

    89

    Spain (Tây Ban Nha)

    Vodafone Spain

    VODAFONE ES

    x

    x

    90

    Sweden (Thụy Điển)

    Telia

    Telia

    x

    91

    Sweden (Thụy Điển)

    Tele2

    TELE2 SE

    x

    x

    92

    Switzerland (Thụy Sĩ)

    Salt

    Salt

    x

    x

    93

    Switzerland (Thụy Sĩ)

    Swisscom

    Swisscom
    Swiss GSM
    SwisscomFL

    x

    x

    94

    Taiwan (Đài Loan)

    Far Eastone

    FET, FarEasTone

    x

    95

    Taiwan (Đài Loan)

    Chunghwa

    Chunghwa

    x

    x

    96

    Thailand (Thái Lan)

    AIS

    AIS/ AIS3G/ AIS-T/ TOT3G/ TH GSM/ TH AIS/ TH AIS GSM

    x

    x

    97

    Thailand (Thái Lan)

    TRUE H

    TRUE-H

    x

    x

    98

    Turkey (Thổ Nhĩ Kỹ)

    Vodafone Turkey

    Vodafone Türkiye

    x

    x

    99

    UAE (Các tiểu Vương quốc Ả Rập Thống Nhất)

    DU

    DU

    x

    100

    UAE (Các tiểu Vương quốc Ả Rập Thống Nhất)

    Etisalat

    Etisalat/ETISALAT/ETSLT

    x

    x

    101

    UK (Anh)

    Vodafone UK

    vodafone UK

    x

    x

    102

    UK (Anh)

    Telefonica UK

    O2 UK
    Bt Cellnet
    Cellnet

    x

    103

    Ukraine (U-crai-na)

    Vimpelcom

    UA-KYIVSTAR; BRIDGE, KYIVSTAR

    x

    104

    Ukraine (U-crai-na)

    Lifecell

    •  life:) 2G
    •  life:) 3G
    •  lifecell 4G

    x

    105

    USA (Mỹ)

    AT&T

    AT&T

    x

    x

Các sản phẩm tương tự
RC3

RC3/100.000đ/3 NGÀY

MIỄN PHÍ 7 phút gọi Quốc tế + gọi về VN

MIỄN PHÍ 2 phút nhận cuộc gọi

MIỄN PHÍ 50MB Data

Giá chỉ từ: 100.000 đ/lần

RC7

RC7/300.000đ/7 NGÀY

MIỄN PHÍ 5 phút gọi tại Quốc gia đang Roaming

MIỄN PHÍ 15 phút gọi Quốc tế + gọi về VN

MIỄN PHÍ 5 phút nhận cuộc gọi, 5 tin nhắn SMS

MIỄN PHÍ 250MB Data

Giá chỉ từ: 300.000 đ/lần

RC15

RC15/500.000đ/15 NGÀY

MIỄN PHÍ 5 phút gọi tại Quốc gia đang Roaming

MIỄN PHÍ 20 phút gọi Quốc tế + gọi về VN

MIỄN PHÍ 10 phút nhận cuộc gọi, 10 tin nhắn SMS

MIỄN PHÍ 500MB Data

Giá chỉ từ: 500.000 đ/lần

VinaPhone Plus

Download

Ứng dụng chăm sóc khách hàng của VinaPhone, cung cấp hàng ngàn ưu đãi cho khách hàng.

Vpoint

Download

Ứng dụng tích điểm và thanh toán bằng điểm tại tất cả các cửa hàng trong cộng đồng như ẩm thực, thời trang, du lịch, siêu thị, …

My VNPT

Download

Ứng dụng tra cứu toàn bộ thông tin thuê bao, lịch sử tiêu dùng, gói cước, dịch vụ… của VNPT.