R1

Giá chỉ từ:

50.000 đ/lần (đã bao gồm VAT)

Giá chỉ từ: 50.000 đ/lần (đã bao gồm VAT)

R1 /30MB/50.000đ

30 NGÀY SỬ DỤNG

CHỈ TỪ

50.000 Đ/LẦN

(ĐÃ BAO GỒM VAT)

  • Giới thiệu: Gói cước R1 thực sự là giải pháp hoàn hảo cho Quý khách khi cần truy cập Internet ở nước ngoài  với chi phí SIÊU TIẾT KIỆM.
  • Tiện ích: Dễ dàng kiểm soát chi phí kết nối Internet khi ở nước ngoài trên chính thuê bao của mình.
  • Đăng ký: Đăng ký bằng cách soạn tin DK R1 gửi 9123 hoặc *091*80#OK
  • Giá cước: 50.000 đồng/30MB
  • Nội dung chi tiết: (chi tiết tại http://vinaphone.com.vn/roaming/rx)
  • Điều kiện sử dụng:
    + Đã đăng ký sử dụng dịch vụ Chuyển vùng quốc tế.
    + Nếu chưa đăng ký soạn tin DK CVQT gửi 9123.
    + Áp dụng cho thuê bao trả trước/trả sau thỏa mãn điều kiện của gói cước
  • Phạm vi áp dụng:

STT

Quốc gia

Mạng

Tên mạng hiển thị 
trên thiết bị di đông

TT

TS

1

Albania (An-ba-ni)

Vodafone Albania

Voda AL

x

x

2

Australia (Úc)

Telstra

Telstra

x

x

3

Australia (Úc)

Optus

Optus/ Optus AU

x

x

4

Austria (Áo)

T-Mobile EU

T-Mobile A/Magenta-T-

x

x

5

Belarus (Bê-la-rút)

MTS

BY 02,MTS BY

x

x

6

Belgium (Bỉ)

Belgacom

PROXIMUS

x

x

7

Belgium (Bỉ)

Mobistar

Orange B

x

8

Brazil (Bra-zil)

Telefonica  Brazil (Vivo Brazil)

VIVO BR

x

9

Bulgaria (Bun-ga-ri)

Telenor

Telenor BG

x

10

Cambodia (Cam-pu-chia)

Cellcard

Cellcard

x

x

11

Cambodia (Cam-pu-chia)

Smart

Smart

x

x

12

Cambodia (Cam-pu-chia)

Metfone

Metfone

x

x

13

Canada (Ca-na-đa)

Rogers

Rogers

x

x

14

Canada (Ca-na-đa)

Bell

Bell/ FastRoam

x

x

15

Canada (Ca-na-đa)

Telus

TELUS

x

x

16

Canada (Ca-na-đa)

SaskTel

SaskTel

x

17

China (Trung Quốc)

China Mobile

China Mobile

x

18

China (Trung Quốc)

China Unicom

China Unicom/ UNICOM/ CHN CUGSM

x

x

19

Croatia (C'roát-chi-a)

T-Mobile EU  Croatia (Croatian Telecom)

HT HR/ T-Mobile/21901

x

20

Croatia (C'roát-chi-a)

Tele 2

HR TELE2/ HR 21902

x

21

Czech (Cộng hòa Séc)

T-Mobile EU  Czech

T-Mobile CZ/TMO CZ

x

22

Czech (Cộng hòa Séc)

Vodafone Czech

Vodafone CZ

x

x

23

Denmark (Đan Mạch)

Telia

Telia

x

24

Denmark (Đan Mạch)

Telenor

Telenor DK

x

25

Denmark (Đan Mạch)

TDC Denmark

TDC Mobil

x

x

26

Estonia (E-xtô-ni-a)

Elisa

elisa EE; RLE

x

27

Finland (Phần Lan)

Elisa

FI elisa;

x

x

28

Finland (Phần Lan)

Telia

Telia FI

x

29

France (Pháp)

Bouygues

Bouygues

x

30

France (Pháp)

SFR

F SFR/ SFR

x

x

31

France (Pháp)

Orange

Orange

x

x

32

Germany (Đức)

T-Mobile EU  Germany

D1/T-D1/D1-Telekom/T-Mobile D/telekom.de

x

33

Germany (Đức)

Vodafone Germany

Vodafone.de

x

x

34

Ghana (Gha-na)

Vodafone Ghana

GH Vodafone

x

x

35

Greece (Hi Lạp)

Vodafone Greece

vodafone GR

x

x

36

Greece (Hi Lạp)

T-Mobile EU  Greece( cosmote)

COSMOTE

x

37

Hong Kong (Hồng kông)

Hutchison Hong Kong

Hutchison Hong Kong (3)

x

x

38

Hong Kong (Hồng kông)

China Mobile Hong Kong

China Mobile HK

x

39

Hungary (Hung-ga-ri)

Vodafone Hungary

vodafone HU

x

x

40

India (Ấn Độ)

Bharti

Airtel

x

41

Indonesia (In-đô-nê-xi-a)

Indosat

INDOSAT

x

x

42

Indonesia (In-đô-nê-xi-a)

XL

XL

x

x

43

Ireland (Ai-len)

Vodafone Ireland

vodafone IE

x

x

44

Isarael (I-xra-en)

Pelephone

Pelephone/ IL Pelephone

x

45

Isarael (I-xra-en)

Partner

Partner

x

46

Isarael (I-xra-en)

Hot Mobile

HOT mobile

x

47

Italy (Ý)

Vodafone Italy

VODAFONE IT

x

x

48

Japan (Nhật Bản)

Softbank

SoftBank/Vodafone JP/J-phone/44020

x

49

Japan (Nhật Bản)

NTT Docomo

DOCOMO/ NTT DOCOMO

x

x

50

Korea (Hàn Quốc)

KT

KT (Olleh)

x

x

51

Korea (Hàn Quốc)

Sk Telecom

SK Telecom

x

x

52

Kuwait (Cô-oét)

Ooredoo

Ooredoo

x

53

Laos (Lào)

Unitel

UNITEL

x

x

54

Laos (Lào)

Laos Telecommunication

LAO GSM, Lao Telecom

x

x

55

Luxembourg (Lúc-xăm-bua)

EPT  Luxembourg

L P&T, POST

x

x

56

Macau (Ma-cao)

Hutchison Macau

3 Macau

x

x

57

Macau (Ma-cao)

CTM Macau

CTM

x

58

Malaysia (Ma-lai-xi-a)

Celcom

Celcom

x

x

59

Malaysia (Ma-lai-xi-a)

Digi

Digi

x

x

60

Malta (Man-ta)

Vodafone Malta

vodafone MT

x

x

61

Mongolia (Mông Cổ)

Unitel

MONGOLIA UNITEL LLC

x

62

Montenegro (Môn-tê-nê-grô)

Telenor

Telenor

x

63

Myanmar (Mi-an-ma)

MPT

MPT

x

x

64

Myanmar (Mi-an-ma)

Ooredoo

Ooredoo

x

x

65

Myanmar (Mi-an-ma)

Mytel

MYTEL

x

x

66

Netherland (Hà Lan)

Vodafone Netherland

Vodafone NL

x

x

67

Netherland (Hà Lan)

T-Mobile EU  Netherland

Ben NL, T-Mobile NL

x

68

New Zealand (Niu Di-lân)

Vodafone New Zealand

vodafone NZ

x

x

69

New Zealand (Niu Di-lân)

Two degree

2degrees

x

x

70

Norway (Na Uy)

Telenor  Norway

Telenor

x

x

71

Norway (Na Uy)

Telia

Telia

x

72

Philippines (Phi-lip-pin)

Smart

Smart/Sun

x

x

73

Poland (Ba Lan)

P4

P4/ PL-06/ Play

x

74

Poland (Ba Lan)

Polkomtel

Plus

x

75

Portugal (Bồ Đào Nha)

Vodafone Portugal

VODAFONE P

x

x

76

Portugal (Bồ Đào Nha)

Meo

P MEO

x

77

Quatar (Ca-ta)

Vodafone Quatar

Vodafone Qatar

x

78

Quatar (Ca-ta)

Ooredoo

Ooredoo
Qtel
427 01

x

x

79

Romania (Ru-ma-ni)

T-Mobile EU  Romania

TELEKOM.RO

x

x

80

Romania (Ru-ma-ni)

Vodafone Romania

Vodafone RO

x

x

81

Russia (Nga)

Vimpelcom

Beeline; RUS-99

x

x

82

Russia (Nga)

MTS

MTS RUS

x

x

83

Russia (Nga)

Megafone

MegaFon/NWGSM

x

x

84

Singapore (Sing-ga-po)

Singtel

Singtel

x

85

Singapore (Sing-ga-po)

StarHub

StarHub

x

x

86

Slovakia (Xlô-va-ki-a)

T-Mobile EU  Slovakia( SloVak Telekom )

Telekom/T-Mobile SK

x

87

Slovakia (Xlô-va-ki-a)

Telefonica Slovakia

O2 - SK

x

x

88

South Africa (Nam Phi)

Vodafone South Africa

VodaCom-SA

x

x

89

Spain (Tây Ban Nha)

Vodafone Spain

VODAFONE ES

x

x

90

Sweden (Thụy Điển)

Telia

Telia

x

91

Sweden (Thụy Điển)

Tele2

TELE2 SE

x

x

92

Switzerland (Thụy Sĩ)

Salt

Salt

x

x

93

Switzerland (Thụy Sĩ)

Swisscom

Swisscom
Swiss GSM
SwisscomFL

x

x

94

Taiwan (Đài Loan)

Far Eastone

FET, FarEasTone

x

95

Taiwan (Đài Loan)

Chunghwa

Chunghwa

x

x

96

Thailand (Thái Lan)

AIS

AIS/ AIS3G/ AIS-T/ TOT3G/ TH GSM/ TH AIS/ TH AIS GSM

x

x

97

Thailand (Thái Lan)

TRUE H

TRUE-H

x

x

98

Turkey (Thổ Nhĩ Kỹ)

Vodafone Turkey

Vodafone Türkiye

x

x

99

UAE (Các tiểu Vương quốc Ả Rập Thống Nhất)

DU

DU

x

100

UAE (Các tiểu Vương quốc Ả Rập Thống Nhất)

Etisalat

Etisalat/ETISALAT/ETSLT

x

x

101

UK (Anh)

Vodafone UK

vodafone UK

x

x

102

UK (Anh)

Telefonica UK

O2 UK
Bt Cellnet
Cellnet

x

103

Ukraine (U-crai-na)

Vimpelcom

UA-KYIVSTAR; BRIDGE, KYIVSTAR

x

104

Ukraine (U-crai-na)

Lifecell

•  life:) 2G
•  life:) 3G
•  lifecell 4G

x

105

USA (Mỹ)

AT&T

AT&T

x

x

Các sản phẩm tương tự
RU10

RU10/999.000đ/10 ngày

KHÔNG GIỚI HẠN DUNG LƯỢNG SỬ DỤNG

DÀNH CHO HỘI VIÊN VÀNG VÀ KIM CƯƠNG

Giá chỉ từ: 999.000 đ/lần

RU7

RU7/899.000đ/7 ngày

KHÔNG GIỚI HẠN DUNG LƯỢNG SỬ DỤNG

DÀNH CHO HỘI VIÊN VÀNG VÀ KIM CƯƠNG

Giá chỉ từ: 899.000 đ/lần

RU3

RU3/499.000đ/3 ngày

KHÔNG GIỚI HẠN DUNG LƯỢNG SỬ DỤNG

DÀNH CHO HỘI VIÊN VÀNG VÀ KIM CƯƠNG

Giá chỉ từ: 499.000 đ/lần

VinaPhone Plus

Download

Ứng dụng chăm sóc khách hàng của VinaPhone, cung cấp hàng ngàn ưu đãi cho khách hàng.

Vpoint

Download

Ứng dụng tích điểm và thanh toán bằng điểm tại tất cả các cửa hàng trong cộng đồng như ẩm thực, thời trang, du lịch, siêu thị, …

My VNPT

Download

Ứng dụng tra cứu toàn bộ thông tin thuê bao, lịch sử tiêu dùng, gói cước, dịch vụ… của VNPT.